NK Posušje
Bosnia & Herzegovina
NK Posušje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Posušje ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
NK Posušje là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải vô địch quốc gia
NK Posušje không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
NK Posušje để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
NK Posušje đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Posušje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje tổng số bàn thắng mỗi trận 1.83 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 23% đối với NK Posušje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với NK Posušje tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
NK Posušje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Posušje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Posušje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
NK Posušje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Posušje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Posušje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Posušje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Posušje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Posušje có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Posušje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Posušje có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NK Posušje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Posušje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Posušje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Posušje có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
NK Posušje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 76:20 | 56 | 86 | |
| 2 | 36 | 21 | 8 | 7 | 48:25 | 23 | 71 | |
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 54:37 | 17 | 65 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 36:35 | 1 | 51 | |
| 5 | 36 | 11 | 12 | 13 | 37:48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | 34:37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 8 | 10 | 18 | 21:46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 8 | 10 | 18 | 25:41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 7 | 9 | 20 | 31:55 | -24 | 30 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation